benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「断つ」

Cách đọc
たつ
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Cắt và chấm dứt vật hay quan hệ đang nối liền, hoặc dòng đang tiếp diễn.

Giải thích

Chủ yếu chỉ cắt đứt liên hệ, cũng nói về loại bỏ nguyên nhân hoặc bỏ thói quen.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ cắt đứt liên hệ, cũng nói về loại bỏ nguyên nhân hoặc bỏ thói quen.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Cắt và chấm dứt vật hay quan hệ đang nối liền, hoặc dòng đang tiếp diễn.

Ví dụ

  1. 引っ越した後、彼は昔の仲間との連絡を断った。

    Sau khi chuyển nhà, anh ấy cắt liên lạc với nhóm bạn cũ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 消息を断つ

    bặt tin

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Loại bỏ nguyên nhân gây ra điều không mong muốn.

Ví dụ

  1. 同じ失敗を防ぐため、問題の根を断つ必要がある。

    Để tránh lặp lại thất bại, cần chặt đứt gốc rễ vấn đề.

Cách kết hợp thường dùng

  • 悪循環を断つ

    cắt đứt vòng luẩn quẩn tiêu cực

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_transitive

Chủ động ngừng việc vốn làm theo thói quen.

Ví dụ

  1. 大会に備えて、彼は一か月間酒を断っている。

    Để chuẩn bị thi đấu, anh ấy đã kiêng rượu một tháng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 酒を断つ

    kiêng rượu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Như 連絡を断つ, 悪循環を断つ và 酒を断つ, dùng を chỉ đối tượng ngừng. Phân biệt với 裁つ là cắt vải theo hình dạng chẳng hạn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「断つ(たつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 周囲の建物より高く、細長い形をした塔や高層建築物。
  2. つながっていた物や関係、続いていた流れを切って止める。
  3. 難しくなく、簡単にできる。
  4. 種類・性質・考え方などがさまざまで、一様でない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. つながっていた物や関係、続いていた流れを切って止める。

Giải thích: 「断つ」 thường dùng trong cụm 「消息を断つ」(bặt tin).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1