benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「仮令」

Cách đọc
たとえ
Từ loại
adverb

Nghĩa

Cho biết dù giả định chấp nhận một điều kiện, điều nói sau đó vẫn không thay đổi.

Giải thích

Giả định điều kiện bất lợi hoặc tương tự, nhấn mạnh kết luận vẫn không đổi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Giả định điều kiện bất lợi hoặc tương tự, nhấn mạnh kết luận vẫn không đổi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Cho biết dù giả định chấp nhận một điều kiện, điều nói sau đó vẫn không thay đổi.

Ví dụ

  1. 仮令少し時間がかかっても、最後まで自分で仕上げたい。

    Dù mất thêm chút thời gian, tôi vẫn muốn tự hoàn thành đến cuối.

  2. 仮令親しい友人でも、借りた物は丁寧に扱うべきだ。

    Dù là bạn thân, cũng nên giữ gìn cẩn thận đồ đã mượn.

  3. 仮令周囲に反対されても、この計画を諦めるつもりはない。

    Dù người xung quanh phản đối, tôi cũng không định từ bỏ kế hoạch này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仮令失敗しても

    dù thất bại

  • 仮令一人でも

    dù chỉ một mình

  • 仮令何があっても

    dù có chuyện gì xảy ra

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường viết bằng kana là たとえ. Đi với dạng nhượng bộ như ても, でも hoặc とも. Phân biệt với danh từ 例え cùng cách đọc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「仮令(たとえ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. つながっていた物や関係、続いていた流れを切って止める。
  2. 周囲の建物より高く、細長い形をした塔や高層建築物。
  3. 難しくなく、簡単にできる。
  4. ある条件を仮に認めても、後に述べることは変わらないと示す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある条件を仮に認めても、後に述べることは変わらないと示す。

Giải thích: 「仮令」 thường dùng trong cụm 「仮令失敗しても」(dù thất bại).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1