Nghĩa
Tiếp tục đứng yên tại một nơi trong một khoảng thời gian.
Giải thích
Hãy mô tả một người đứng yên tĩnh, không di chuyển.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hãy mô tả một người đứng yên tĩnh, không di chuyển.
Nghĩa chính 1
Tiếp tục đứng yên tại một nơi trong một khoảng thời gian.
Ví dụ
-
彼は駅前で一人たたずむ。
Anh ấy đứng đơn độc, không bước đi, trước nhà ga.
-
湖畔にたたずむ人が夕日を眺めていた。
Một người đứng lặng bên hồ, không rời mắt khỏi hoàng hôn.
-
古い門の前に女性が静かにたたずむ。
Một người phụ nữ đứng lặng, không nhúc nhích trước cánh cổng cũ.
Cách kết hợp thường dùng
-
静かにたたずむ
Đứng lặng, không nhúc nhích.
-
道端にたたずむ
Đứng bất động bên đường.
-
一人でたたずむ
Đứng đơn độc, không bước đi.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường được viết bằng kana.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「たたずむ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 攻撃から身を守るため、手や腕に持って前方を覆う防具。
- 個人の本心とは別に、公の場で示す原則や立場。
- ある場所にしばらく立ったままでいる。
- 神仏や非常に身分の高い相手に、物を差し上げる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある場所にしばらく立ったままでいる。
Giải thích: 「たたずむ」 thường dùng trong cụm 「静かにたたずむ」(Đứng lặng, không nhúc nhích.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
