Nghĩa
Dùng lời nói để ca ngợi thành tích, lòng dũng cảm hoặc hành động xuất sắc của một người.
Giải thích
Đó là sự đánh giá cao và biểu lộ với sự tôn trọng những thành tựu hay đức hạnh có giá trị xã hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là sự đánh giá cao và biểu lộ với sự tôn trọng những thành tựu hay đức hạnh có giá trị xã hội.
Nghĩa chính 1
Dùng lời nói để ca ngợi thành tích, lòng dũng cảm hoặc hành động xuất sắc của một người.
Ví dụ
-
市は長年の地域貢献を称える式典を開いた。
Thành phố đã tổ chức một buổi lễ tôn vinh những đóng góp lâu năm cho cộng đồng.
-
観客は最後まで戦った選手を称えた。
Khán giả tôn vinh vận động viên đã chiến đấu đến cùng.
-
勇気ある行動を称えて表彰状を贈った。
Một bằng khen đã được trao để tôn vinh hành động dũng cảm.
Cách kết hợp thường dùng
-
功績を称える
tôn vinh thành tích
-
勇気を称える
ca ngợi lòng dũng cảm
-
健闘を称える
tán dương nỗ lực thi đấu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ được sử dụng để chỉ việc công nhận một thành tích hay hành động có giá trị hơn là chỉ đơn thuần là biểu hiện của sở thích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「称える(たたえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある場所にしばらく立ったままでいる。
- 攻撃から身を守るため、手や腕に持って前方を覆う防具。
- 個人の本心とは別に、公の場で示す原則や立場。
- 人の功績、勇気、優れた行為などを言葉にして褒める。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人の功績、勇気、優れた行為などを言葉にして褒める。
Giải thích: 「称える」 thường dùng trong cụm 「功績を称える」(tôn vinh thành tích).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
