Nghĩa
Phương pháp lấy phương án có nhiều người tán thành nhất làm quyết định của tập thể.
Giải thích
Trong cuộc họp, bầu cử v.v., đếm số phiếu rồi quyết định kết luận theo quá bán hoặc số phiếu cao nhất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong cuộc họp, bầu cử v.v., đếm số phiếu rồi quyết định kết luận theo quá bán hoặc số phiếu cao nhất.
Nghĩa chính 1
Phương pháp lấy phương án có nhiều người tán thành nhất làm quyết định của tập thể.
Ví dụ
-
議論の後、最終案を多数決で決めた。
Sau khi thảo luận, phương án cuối cùng được quyết định bằng biểu quyết đa số.
-
多数決にも少数意見への配慮が必要だ。
Ngay cả biểu quyết đa số cũng cần quan tâm đến ý kiến thiểu số.
-
委員長が多数決を採ると宣言した。
Chủ tịch tuyên bố tiến hành biểu quyết theo đa số.
Cách kết hợp thường dùng
-
多数決で決める
quyết định bằng biểu quyết đa số
-
多数決を採る
tiến hành biểu quyết đa số
-
多数決の原則
nguyên tắc đa số
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là một thủ tục dân chủ, nhưng ý kiến đa số không phải lúc nào cũng đúng và quyền của thiểu số cần được bảo vệ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「多数決(たすうけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人の功績、勇気、優れた行為などを言葉にして褒める。
- ある場所にしばらく立ったままでいる。
- 賛成者の数が最も多い案を集団の決定とする方法。
- 攻撃から身を守るため、手や腕に持って前方を覆う防具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 賛成者の数が最も多い案を集団の決定とする方法。
Giải thích: 「多数決」 thường dùng trong cụm 「多数決で決める」(quyết định bằng biểu quyết đa số).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
