Nghĩa
Sự trợ giúp hoặc hỗ trợ nhằm giảm bớt khó khăn hay nguy hiểm.
Giải thích
Nó không chỉ là hành động của con người mà còn là những vật, thông tin và hệ thống có thể giúp giải quyết vấn đề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó không chỉ là hành động của con người mà còn là những vật, thông tin và hệ thống có thể giúp giải quyết vấn đề.
Nghĩa chính 1
Sự trợ giúp hoặc hỗ trợ nhằm giảm bớt khó khăn hay nguy hiểm.
Ví dụ
-
近所の人の助けで無事に避難できた。
Nhờ sự giúp đỡ của người hàng xóm, đã sơ tán an toàn.
-
困ったときは遠慮せず助けを求めてください。
Khi gặp khó khăn, đừng ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ.
-
この手引きは初めて作業する人の助けになる。
Cẩm nang này sẽ giúp ích cho người lần đầu thực hiện công việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
助けを求める
cầu cứu
-
助けになる
giúp ích
-
人の助けを借りる
nhờ người khác giúp đỡ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng rộng rãi từ việc giúp đỡ trực tiếp như cứu sống cho đến sự hỗ trợ gián tiếp để giúp người khác hiểu và làm việc dễ dàng hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「助け(たすけ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 賛成者の数が最も多い案を集団の決定とする方法。
- 困難や危険を軽くするための援助・支援。
- 人の功績、勇気、優れた行為などを言葉にして褒める。
- ある場所にしばらく立ったままでいる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 困難や危険を軽くするための援助・支援。
Giải thích: 「助け」 thường dùng trong cụm 「助けを求める」(cầu cứu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
