benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「達者」

Cách đọc
たっしゃ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Khỏe mạnh và đầy sức sống.

Giải thích

Chỉ sức khỏe tốt của cơ thể và sự giỏi giang về kỹ năng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sức khỏe tốt của cơ thể và sự giỏi giang về kỹ năng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Khỏe mạnh và đầy sức sống.

Ví dụ

  1. 祖母は九十歳でも達者に暮らしている。

    Bà tôi vẫn sống khỏe dù đã chín mươi tuổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 達者で暮らす

    sống khỏe mạnh

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Thành thạo nghệ thuật, kỹ năng hoặc ngôn ngữ.

Ví dụ

  1. 彼は達者な英語で交渉した。

    Anh ấy đàm phán bằng tiếng Anh thành thạo.

  2. 口が達者でも実行が伴わない。

    Dù khéo ăn nói nhưng không đi đôi với thực hành.

Cách kết hợp thường dùng

  • 芸が達者

    giỏi nghệ thuật

  • 口が達者

    khéo ăn nói

Điểm cần lưu ý khi dùng

Lời chào khi chia tay có thể chúc sức khỏe; cụm chỉ khéo ăn nói có thể là lời khen hoặc mỉa mai tài nói chuyện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「達者(たっしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 困難や危険を軽くするための援助・支援。
  2. 賛成者の数が最も多い案を集団の決定とする方法。
  3. 健康で元気な様子。
  4. 人の功績、勇気、優れた行為などを言葉にして褒める。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 健康で元気な様子。

Giải thích: 「達者」 thường dùng trong cụm 「達者で暮らす」(sống khỏe mạnh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1