Nghĩa
Khỏe mạnh và đầy sức sống.
Giải thích
Chỉ sức khỏe tốt của cơ thể và sự giỏi giang về kỹ năng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sức khỏe tốt của cơ thể và sự giỏi giang về kỹ năng.
Nghĩa chính 1
Khỏe mạnh và đầy sức sống.
Ví dụ
-
祖母は九十歳でも達者に暮らしている。
Bà tôi vẫn sống khỏe dù đã chín mươi tuổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
達者で暮らす
sống khỏe mạnh
Nghĩa khác 2
Thành thạo nghệ thuật, kỹ năng hoặc ngôn ngữ.
Ví dụ
-
彼は達者な英語で交渉した。
Anh ấy đàm phán bằng tiếng Anh thành thạo.
-
口が達者でも実行が伴わない。
Dù khéo ăn nói nhưng không đi đôi với thực hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
芸が達者
giỏi nghệ thuật
-
口が達者
khéo ăn nói
Điểm cần lưu ý khi dùng
Lời chào khi chia tay có thể chúc sức khỏe; cụm chỉ khéo ăn nói có thể là lời khen hoặc mỉa mai tài nói chuyện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「達者(たっしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 困難や危険を軽くするための援助・支援。
- 賛成者の数が最も多い案を集団の決定とする方法。
- 健康で元気な様子。
- 人の功績、勇気、優れた行為などを言葉にして褒める。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 健康で元気な様子。
Giải thích: 「達者」 thường dùng trong cụm 「達者で暮らす」(sống khỏe mạnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
