Nghĩa
Hoàn thành mục tiêu hoặc kế hoạch đến mức đã định.
Giải thích
Hiện thực hóa con số hoặc mục đích đã đặt ra nhờ nỗ lực và hành động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hiện thực hóa con số hoặc mục đích đã đặt ra nhờ nỗ lực và hành động.
Nghĩa chính 1
Hoàn thành mục tiêu hoặc kế hoạch đến mức đã định.
Ví dụ
-
チームは年間目標を達成した。
Đội đã đạt mục tiêu năm.
-
目的達成まで計画を見直し続ける。
Tiếp tục rà soát kế hoạch cho đến khi đạt mục đích.
-
売上の達成率を毎月確認する。
Kiểm tra tỷ lệ hoàn thành doanh số mỗi tháng.
Cách kết hợp thường dùng
-
目標を達成する
đạt mục tiêu
-
目的達成
hoàn thành mục đích
-
達成率
tỷ lệ đạt được
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hơn sự hoàn tất đơn thuần, từ này cho biết đã đạt mục đích hoặc tiêu chuẩn được đặt ra trước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「達成(たっせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 健康で元気な様子。
- 困難や危険を軽くするための援助・支援。
- 賛成者の数が最も多い案を集団の決定とする方法。
- 目標・計画を予定した水準まで成し遂げること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 目標・計画を予定した水準まで成し遂げること。
Giải thích: 「達成」 thường dùng trong cụm 「目標を達成する」(đạt mục tiêu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
