benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「たしなむ」

Cách đọc
たしなむ
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Yêu thích và thưởng thức nghệ thuật hoặc sở thích; cũng chỉ thưởng thức rượu ở mức vừa phải.

Giải thích

Diễn tả việc vui với sở thích hoặc nghệ thuật, uống rượu tiết chế, và giữ gìn lời nói, hành động.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc vui với sở thích hoặc nghệ thuật, uống rượu tiết chế, và giữ gìn lời nói, hành động.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Yêu thích và thưởng thức nghệ thuật hoặc sở thích; cũng chỉ thưởng thức rượu ở mức vừa phải.

Ví dụ

  1. 祖母は若い頃から書道をたしなみ、今も毎日筆を取る。

    Bà yêu thích thư pháp từ thời trẻ và nay vẫn cầm bút mỗi ngày.

  2. 酒は祝いの席で少したしなむ程度です。

    Tôi chỉ uống một chút rượu trong những dịp mừng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 茶道をたしなむ

    yêu thích thực hành trà đạo

  • 酒を少したしなむ

    thưởng thức một chút rượu

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Giữ gìn lời nói và hành động, chú ý không để mất chừng mực.

Ví dụ

  1. 人前に出る立場として、言葉遣いをたしなむよう教えられた。

    Ở vị trí xuất hiện trước công chúng, tôi được dạy phải giữ gìn cách dùng lời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 言葉遣いをたしなむ

    giữ gìn cách dùng lời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「茶道をたしなむ」「酒を少したしなむ」. Có sắc thái khiêm tốn khi nói về kinh nghiệm, không nhất thiết có nghĩa đạt kỹ năng ngang chuyên gia.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「たしなむ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目標・計画を予定した水準まで成し遂げること。
  2. 健康で元気な様子。
  3. 困難や危険を軽くするための援助・支援。
  4. 芸事や趣味などを好んで楽しむ。また、酒などを適度に楽しむ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 芸事や趣味などを好んで楽しむ。また、酒などを適度に楽しむ。

Giải thích: 「たしなむ」 thường dùng trong cụm 「茶道をたしなむ」(yêu thích thực hành trà đạo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1