benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「タレント」

Cách đọc
タレント
Từ loại
noun

Nghĩa

Nghệ sĩ xuất hiện trên truyền hình hoặc phát thanh và làm chương trình sôi nổi bằng trò chuyện hay tài nghệ.

Giải thích

Trong tiếng Nhật, một nhóm nghệ sĩ là những người xuất hiện trên các chương trình truyền hình và phát thanh, thường là để làm nổi bật chương trình bằng cách nói chuyện hoặc biểu diễn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong tiếng Nhật, một nhóm nghệ sĩ là những người xuất hiện trên các chương trình truyền hình và phát thanh, thường là để làm nổi bật chương trình bằng cách nói chuyện hoặc biểu diễn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nghệ sĩ xuất hiện trên truyền hình hoặc phát thanh và làm chương trình sôi nổi bằng trò chuyện hay tài nghệ.

Ví dụ

  1. 人気タレントが地域の魅力を紹介する番組に出演した。

    Một nghệ sĩ nổi tiếng xuất hiện trong chương trình giới thiệu sức hấp dẫn của địa phương.

  2. 新人タレントは緊張しながらも司会者の質問に答えた。

    Trong khi đó, các thí sinh mới nổi đã trả lời những câu hỏi của nhà sản xuất với sự căng thẳng.

  3. そのタレントは長年、情報番組の司会を務めている。

    Nhân vật này đã dẫn chương trình truyền hình trong nhiều năm và là người dẫn chương độ tin tức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人気タレント

    Nhân tài nổi tiếng, người mẫu nổi tiếng.

  • タレントが出演する

    Nhân vật nổi tiếng xuất hiện

  • タレントを起用する

    mời nghệ sĩ tham gia

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, nó chủ yếu được dùng để chỉ các nghệ sĩ và người nổi tiếng xuất hiện trên truyền hình, đài phát thanh, v.v...

Câu hỏi luyện tập mẫu

「タレント」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物の一部が下向きに長く下がる。
  2. 張っていた物が緩むこと、または皮膚などが垂れること。
  3. 張っていた物が緩み、たるんだ状態になる。
  4. テレビやラジオなどに出演し、会話や芸などで番組を盛り上げる芸能人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. テレビやラジオなどに出演し、会話や芸などで番組を盛り上げる芸能人。

Giải thích: 「タレント」 thường dùng trong cụm 「人気タレント」(Nhân tài nổi tiếng, người mẫu nổi tiếng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1