Nghĩa
Trình bày trực tiếp, ngắn gọn và rõ ràng điểm chính.
Giải thích
Lược bỏ giải thích thừa và thẳng thắn nêu cốt lõi bằng ít lời.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lược bỏ giải thích thừa và thẳng thắn nêu cốt lõi bằng ít lời.
Nghĩa chính 1
Trình bày trực tiếp, ngắn gọn và rõ ràng điểm chính.
Ví dụ
-
問題点を端的に説明してください。
Xin hãy giải thích ngắn gọn, đúng trọng tâm vấn đề.
-
彼の一言が状況を端的に表している。
Một câu nói của anh ấy thể hiện chính xác tình hình.
-
端的な質問に対して明確に答えた。
Trả lời rõ ràng câu hỏi trực tiếp.
Cách kết hợp thường dùng
-
端的に言う
nói ngắn gọn
-
端的に表す
thể hiện đúng trọng tâm
-
端的な説明
lời giải thích súc tích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này đánh giá không chỉ độ ngắn mà việc truyền đạt rõ ràng phần cốt lõi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「端的(たんてき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 要点を直接、簡潔で明確に表す様子。
- 前置きや遠回しな表現を避け、すぐ本題を率直に述べる様子。
- テレビやラジオなどに出演し、会話や芸などで番組を盛り上げる芸能人。
- 物の一部が下向きに長く下がる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 要点を直接、簡潔で明確に表す様子。
Giải thích: 「端的」 thường dùng trong cụm 「端的に言う」(nói ngắn gọn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
