benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「炭素」

Cách đọc
たんそ
Từ loại
noun

Nghĩa

Nguyên tố phi kim có ký hiệu C và số nguyên tử 6.

Giải thích

Nguyên tố cơ bản của sinh vật và chất hữu cơ, có trong carbon dioxide, than, kim cương v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nguyên tố cơ bản của sinh vật và chất hữu cơ, có trong carbon dioxide, than, kim cương v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nguyên tố phi kim có ký hiệu C và số nguyên tử 6.

Ví dụ

  1. ダイヤモンドは炭素原子からできている。

    Kim cương được cấu tạo từ các nguyên tử carbon.

  2. 森林は大気中の炭素を蓄える。

    Rừng lưu trữ carbon trong khí quyển.

  3. 製品の炭素排出量を計算する。

    Tính lượng phát thải carbon của sản phẩm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 炭素原子

    nguyên tử carbon

  • 炭素を含む

    chứa carbon

  • 炭素排出量

    lượng phát thải carbon

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong bối cảnh khí hậu, phát thải carbon trên thực tế chủ yếu chỉ lượng quy đổi của khí nhà kính như carbon dioxide.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「炭素(たんそ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 要点を直接、簡潔で明確に表す様子。
  2. 前置きや遠回しな表現を避け、すぐ本題を率直に述べる様子。
  3. 元素記号C、原子番号6の非金属元素。
  4. テレビやラジオなどに出演し、会話や芸などで番組を盛り上げる芸能人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 元素記号C、原子番号6の非金属元素。

Giải thích: 「炭素」 thường dùng trong cụm 「炭素原子」(nguyên tử carbon).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1