Nghĩa
Làm thời gian, khoảng cách, văn bản v.v. ngắn hơn ban đầu.
Giải thích
Giảm độ dài hoặc thời gian cần thiết bằng cải tiến quy trình, lược bỏ v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Giảm độ dài hoặc thời gian cần thiết bằng cải tiến quy trình, lược bỏ v.v.
Nghĩa chính 1
Làm thời gian, khoảng cách, văn bản v.v. ngắn hơn ban đầu.
Ví dụ
-
新路線で移動時間が三十分短縮された。
Tuyến mới rút ngắn thời gian di chuyển ba mươi phút.
-
会議を一時間に短縮する。
Rút cuộc họp xuống còn một giờ.
-
長い名称を短縮して呼ぶ。
Gọi tên dài bằng dạng rút gọn.
Cách kết hợp thường dùng
-
時間を短縮する
rút ngắn thời gian
-
期間短縮
rút ngắn thời hạn
-
短縮版
phiên bản rút gọn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường chỉ giảm độ dài trong khi duy trì nội dung hoặc chức năng; cũng dùng khi tạo từ viết tắt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「短縮(たんしゅく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 元素記号C、原子番号6の非金属元素。
- 時間・距離・文章などを元より短くすること。
- 要点を直接、簡潔で明確に表す様子。
- 前置きや遠回しな表現を避け、すぐ本題を率直に述べる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 時間・距離・文章などを元より短くすること。
Giải thích: 「短縮」 thường dùng trong cụm 「時間を短縮する」(rút ngắn thời gian).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
