Nghĩa
Rèn kim loại bằng cách đập để làm nó chắc hơn.
Giải thích
Từ công đoạn rèn kim loại, nghĩa được mở rộng sang nâng cao năng lực và tinh thần qua luyện tập lặp lại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ công đoạn rèn kim loại, nghĩa được mở rộng sang nâng cao năng lực và tinh thần qua luyện tập lặp lại.
Nghĩa chính 1
Rèn kim loại bằng cách đập để làm nó chắc hơn.
Ví dụ
-
刀身を鍛錬して硬さと粘りを得る。
Rèn lưỡi kiếm để đạt độ cứng và độ dẻo.
Cách kết hợp thường dùng
-
金属を鍛錬する
rèn kim loại
Nghĩa khác 2
Lặp lại luyện tập nghiêm khắc để tăng cường thể chất, tinh thần hoặc kỹ năng.
Ví dụ
-
毎日の鍛錬で技を磨いた。
Mài giũa kỹ năng bằng rèn luyện hằng ngày.
-
精神の鍛錬も選手には欠かせない。
Rèn luyện tinh thần cũng không thể thiếu với vận động viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
鍛錬を重ねる
không ngừng rèn luyện
-
心身を鍛錬する
rèn luyện thân tâm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nhấn mạnh việc đạt sức mạnh và sự thành thạo qua lặp lại khắc nghiệt, không phải chỉ luyện một lần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「鍛錬(たんれん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 時間・距離・文章などを元より短くすること。
- 元素記号C、原子番号6の非金属元素。
- 要点を直接、簡潔で明確に表す様子。
- 金属を打って強くすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 金属を打って強くすること。
Giải thích: 「鍛錬」 thường dùng trong cụm 「金属を鍛錬する」(rèn kim loại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
