benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「短気」

Cách đọc
たんき
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Tính thiếu kiên nhẫn và dễ nổi giận vì chuyện nhỏ.

Giải thích

Chỉ tính cách không chịu được bất mãn hay chậm trễ và nhanh chóng xúc động.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tính cách không chịu được bất mãn hay chậm trễ và nhanh chóng xúc động.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Tính thiếu kiên nhẫn và dễ nổi giận vì chuyện nhỏ.

Ví dụ

  1. 短気な父は待たされるとすぐ怒る。

    Người cha nóng tính của tôi nổi giận ngay khi phải chờ.

  2. 短気を起こさず相手の説明を聞いた。

    Tôi nghe đối phương giải thích mà không nổi nóng.

  3. 自分の短気な性格を直したい。

    Tôi muốn sửa tính nóng nảy của mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 短気な性格

    tính cách nóng nảy

  • 短気を起こす

    nổi nóng

  • 短気を直す

    sửa tính nóng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không có nghĩa là phán đoán nhanh; đây là tính chất tiêu cực, thiếu kiên nhẫn và đột ngột bộc lộ tức giận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「短気(たんき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 我慢する時間が短く、些細なことで怒りやすい性質。
  2. 細部まで注意を払い、手間を惜しまず丁寧に行う様子。
  3. ある技能・言語などに熟達し、上手に使えること。
  4. 相手に何かをしてほしいと求めること。また、その内容。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 我慢する時間が短く、些細なことで怒りやすい性質。

Giải thích: 「短気」 thường dùng trong cụm 「短気な性格」(tính cách nóng nảy).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1