Nghĩa
Đi vào nơi chưa được biết rõ hoặc có nguy hiểm để tìm hiểu tình hình.
Giải thích
Diễn tả việc thực sự đi vào vùng đất chưa biết hoặc bên trong để khảo sát.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc thực sự đi vào vùng đất chưa biết hoặc bên trong để khảo sát.
Nghĩa chính 1
Đi vào nơi chưa được biết rõ hoặc có nguy hiểm để tìm hiểu tình hình.
Ví dụ
-
調査隊は地下水の流れを調べるため、洞窟を探検した。
Đoàn khảo sát thám hiểm hang động để tìm hiểu dòng nước ngầm.
-
幼い頃は、裏山を探検するのが楽しみだった。
Hồi nhỏ, thám hiểm ngọn núi sau nhà là niềm vui của tôi.
-
極地探検の記録には、厳しい自然との闘いが記されている。
Nhật ký thám hiểm vùng cực ghi lại cuộc vật lộn với thiên nhiên khắc nghiệt.
Cách kết hợp thường dùng
-
洞窟を探検する
thám hiểm hang động
-
探検に出かける
lên đường thám hiểm
-
探検隊を組織する
tổ chức đoàn thám hiểm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Như 洞窟を探検する, dùng を để chỉ nơi chốn. Trong đời thường cũng dùng ví von cho việc hào hứng đi khám phá phố hay cơ sở lạ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「探検(たんけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- まだよく知られていない場所や危険のある場所に入り、様子を調べること。
- 我慢する時間が短く、些細なことで怒りやすい性質。
- 細部まで注意を払い、手間を惜しまず丁寧に行う様子。
- ある技能・言語などに熟達し、上手に使えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. まだよく知られていない場所や危険のある場所に入り、様子を調べること。
Giải thích: 「探検」 thường dùng trong cụm 「洞窟を探検する」(thám hiểm hang động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
