Nghĩa
Dụng cụ dùng để vận chuyển người bị thương hoặc bệnh nhân trong tư thế nằm.
Giải thích
Công cụ có tay cầm gắn vào giường bằng vải, ván v.v. để người cứu hộ vận chuyển an toàn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Công cụ có tay cầm gắn vào giường bằng vải, ván v.v. để người cứu hộ vận chuyển an toàn.
Nghĩa chính 1
Dụng cụ dùng để vận chuyển người bị thương hoặc bệnh nhân trong tư thế nằm.
Ví dụ
-
救助隊は負傷者を担架で運んだ。
Đội cứu hộ chở người bị thương bằng cáng.
-
体育館に非常用の担架を備える。
Trang bị cáng khẩn cấp trong nhà thi đấu.
-
患者を担架に固定して救急車へ移した。
Cố định bệnh nhân trên cáng rồi chuyển lên xe cứu thương.
Cách kết hợp thường dùng
-
担架で運ぶ
vận chuyển bằng cáng
-
担架に乗せる
đặt lên cáng
-
担架を用意する
chuẩn bị cáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「担架(たんか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- けが人・病人を寝かせたまま運ぶための器具。
- 五・七・五・七・七の三十一音を基本とする日本の定型詩。
- まだよく知られていない場所や危険のある場所に入り、様子を調べること。
- 我慢する時間が短く、些細なことで怒りやすい性質。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. けが人・病人を寝かせたまま運ぶための器具。
Giải thích: 「担架」 thường dùng trong cụm 「担架で運ぶ」(vận chuyển bằng cáng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
