Nghĩa
Chỉ có một, không pha trộn nhiều loại hoặc yếu tố.
Giải thích
Trạng thái nguyên nhân, chế độ, dân tộc v.v. chỉ giới hạn ở một loại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái nguyên nhân, chế độ, dân tộc v.v. chỉ giới hạn ở một loại.
Nghĩa chính 1
Chỉ có một, không pha trộn nhiều loại hoặc yếu tố.
Ví dụ
-
事故を単一の原因だけで説明できない。
Không thể giải thích tai nạn chỉ bằng một nguyên nhân duy nhất.
-
全店舗で単一価格を採用する。
Áp dụng một mức giá thống nhất tại mọi cửa hàng.
-
単一作物への依存は不作時の危険が大きい。
Phụ thuộc vào một loại cây trồng duy nhất gây rủi ro lớn khi mất mùa.
Cách kết hợp thường dùng
-
単一の原因
một nguyên nhân duy nhất
-
単一価格
mức giá thống nhất
-
単一基準
một tiêu chuẩn duy nhất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ trang trọng không chỉ đếm là một mà cho biết cấu tạo hoặc chủng loại đồng nhất, không có tính đa dạng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「単一(たんいつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- けが人・病人を寝かせたまま運ぶための器具。
- 五・七・五・七・七の三十一音を基本とする日本の定型詩。
- 一つだけで、複数の種類・要素が混じらないこと。
- まだよく知られていない場所や危険のある場所に入り、様子を調べること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 一つだけで、複数の種類・要素が混じらないこと。
Giải thích: 「単一」 thường dùng trong cụm 「単一の原因」(một nguyên nhân duy nhất).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
