benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「嘆願」

Cách đọc
たんがん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Trình bày hoàn cảnh và tha thiết thỉnh cầu người có thẩm quyền.

Giải thích

Lời kiến nghị chính thức và khẩn thiết yêu cầu giảm nhẹ hình phạt, cứu trợ, thay đổi chế độ v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lời kiến nghị chính thức và khẩn thiết yêu cầu giảm nhẹ hình phạt, cứu trợ, thay đổi chế độ v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Trình bày hoàn cảnh và tha thiết thỉnh cầu người có thẩm quyền.

Ví dụ

  1. 住民は工事の中止を市長に嘆願した。

    Người dân thỉnh cầu thị trưởng dừng công trình.

  2. 減刑を求める嘆願書が提出された。

    Một bản thỉnh nguyện xin giảm án đã được nộp.

  3. 家族は再調査を嘆願して署名を集めた。

    Gia đình thu thập chữ ký để thỉnh cầu điều tra lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 救済を嘆願する

    thỉnh cầu cứu trợ

  • 嘆願書

    đơn thỉnh nguyện

  • 嘆願を受け入れる

    chấp nhận lời thỉnh cầu

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với yêu cầu thông thường, đây là việc bên ở vị thế yếu trình bày hoàn cảnh cấp thiết và khẩn khoản với người có thẩm quyền.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「嘆願(たんがん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一つだけで、複数の種類・要素が混じらないこと。
  2. けが人・病人を寝かせたまま運ぶための器具。
  3. 五・七・五・七・七の三十一音を基本とする日本の定型詩。
  4. 事情を訴え、権限ある人に切実に願い出ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 事情を訴え、権限ある人に切実に願い出ること。

Giải thích: 「嘆願」 thường dùng trong cụm 「救済を嘆願する」(thỉnh cầu cứu trợ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1