benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「短大」

Cách đọc
たんだい
Từ loại
noun

Nghĩa

Trường cao đẳng ngắn hạn có thời gian học thường là hai hoặc ba năm.

Giải thích

Cơ sở giáo dục đại học chủ yếu đào tạo thực hành và chuyên môn, cấp bằng cao đẳng sau chương trình ngắn hơn đại học.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cơ sở giáo dục đại học chủ yếu đào tạo thực hành và chuyên môn, cấp bằng cao đẳng sau chương trình ngắn hơn đại học.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trường cao đẳng ngắn hạn có thời gian học thường là hai hoặc ba năm.

Ví dụ

  1. 高校卒業後、地元の短大へ進学した。

    Sau khi tốt nghiệp trung học, tôi vào học cao đẳng tại địa phương.

  2. 短大で保育について二年間学ぶ。

    Học ngành chăm sóc trẻ trong hai năm tại trường cao đẳng.

  3. 四年制大学と短大の課程を比較した。

    So sánh chương trình đại học bốn năm với cao đẳng ngắn hạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 短大へ進学する

    vào học cao đẳng

  • 短大を卒業する

    tốt nghiệp cao đẳng

  • 私立短大

    cao đẳng tư thục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là dạng rút gọn của “đại học ngắn hạn”; địa vị pháp lý và văn bằng được cấp khác với trường chuyên môn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「短大(たんだい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ほかと一緒でなく、一人・一組織だけで行うこと。
  2. 事情を訴え、権限ある人に切実に願い出ること。
  3. 修業年限が通常二年または三年の短期大学。
  4. 一つだけで、複数の種類・要素が混じらないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 修業年限が通常二年または三年の短期大学。

Giải thích: 「短大」 thường dùng trong cụm 「短大へ進学する」(vào học cao đẳng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1