benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「単調」

Cách đọc
たんちょう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Ít biến đổi hoặc cao trào, cùng một nhịp điệu kéo dài gây nhàm chán.

Giải thích

Sự lặp lại trong công việc, âm thanh, phong cảnh v.v. thiếu kích thích và gây chán.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Sự lặp lại trong công việc, âm thanh, phong cảnh v.v. thiếu kích thích và gây chán.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Ít biến đổi hoặc cao trào, cùng một nhịp điệu kéo dài gây nhàm chán.

Ví dụ

  1. 単調な作業が一日中続いた。

    Công việc đơn điệu kéo dài cả ngày.

  2. 話し方が単調で内容が頭に入りにくい。

    Cách nói đều đều khiến nội dung khó tiếp thu.

  3. 色を加えて単調な画面に変化を付ける。

    Thêm màu để tạo biến đổi cho màn hình đơn điệu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 単調な作業

    công việc đơn điệu

  • 単調な話し方

    cách nói đều đều

  • 単調になる

    trở nên đơn điệu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải chỉ có tính đều đặn, từ này còn hàm ý nhàm chán hoặc thiếu thỏa mãn do thiếu biến đổi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「単調(たんちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 修業年限が通常二年または三年の短期大学。
  2. ほかと一緒でなく、一人・一組織だけで行うこと。
  3. 事情を訴え、権限ある人に切実に願い出ること。
  4. 変化や起伏が少なく、同じ調子が続いて退屈な様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 変化や起伏が少なく、同じ調子が続いて退屈な様子。

Giải thích: 「単調」 thường dùng trong cụm 「単調な作業」(công việc đơn điệu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1