Nghĩa
Khiêm nhường nhận vật phẩm, lời nói, ân huệ hoặc điều tương tự từ người bề trên.
Giải thích
Cách nói khiêm nhường rất trang trọng của 「もらう」, dùng trong diễn văn nghi lễ, văn bản đề nghị hoặc thư cảm ơn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói khiêm nhường rất trang trọng của 「もらう」, dùng trong diễn văn nghi lễ, văn bản đề nghị hoặc thư cảm ơn.
Nghĩa chính 1
Khiêm nhường nhận vật phẩm, lời nói, ân huệ hoặc điều tương tự từ người bề trên.
Ví dụ
-
皆様から温かいご支援を賜り、深く感謝します。
Vô cùng cảm kích vì đã nhận được sự hỗ trợ nồng hậu của quý vị.
-
専門家より貴重なご意見を賜った。
Đã nhận được những ý kiến quý báu từ chuyên gia.
-
今後ともご指導を賜るようお願い申し上げます。
Kính mong tiếp tục nhận được sự chỉ bảo của quý vị trong thời gian tới.
Cách kết hợp thường dùng
-
支援を賜る
Nhận được sự hỗ trợ
-
意見を賜る
Nhận được ý kiến
-
指導を賜る
Nhận được sự chỉ bảo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong giao tiếp hằng ngày, từ này rất trang trọng; dùng trong lời chào chính thức hoặc văn bản để đề cao ân huệ nhận từ người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「賜る(たまわる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 曲がりや癖を直し、正しい形・状態にする。
- 以前に実際に起こった同様の事例や前例。
- 神仏や亡くなった人の霊に供える物。
- 目上の人から物、言葉、恩恵などをいただく。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 目上の人から物、言葉、恩恵などをいただく。
Giải thích: 「賜る」 thường dùng trong cụm 「支援を賜る」(Nhận được sự hỗ trợ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
