benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「溜まり」

Cách đọc
たまり
Từ loại
noun

Nghĩa

Một nơi mà chất lỏng hoặc vật thể được tập hợp lại thành một điểm.

Giải thích

Nó được dùng để phân biệt giữa những nơi có nhiều nước và những nơi mà người dân tụ tập.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được dùng để phân biệt giữa những nơi có nhiều nước và những nơi mà người dân tụ tập.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một nơi mà chất lỏng hoặc vật thể được tập hợp lại thành một điểm.

Ví dụ

  1. 雨水の溜まりを避けて歩いた。

    Đi tránh những vũng nước mưa đọng.

  2. 床のくぼみに小さな水の溜まりができた。

    Một vũng nước nhỏ hình thành trong chỗ lõm trên sàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水の溜まり

    vũng nước

  • 溜まりができる

    hình thành vũng đọng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Nơi tập hợp người, nơi tụ họp của mọi người.

Ví dụ

  1. 駅前の広場が若者の溜まり場になっていた。

    Quảng trường trước nhà ga đã trở thành nơi tụ tập của giới trẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 若者の溜まり場

    nơi tụ tập của thanh niên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không bao gồm các nghĩa chuyên môn trong sumo hoặc sản xuất nước tương.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「溜まり(たまり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 身分の高い人が、下の者へ物を与える。
  2. 液体や物が一か所に集まってできた所。
  3. 目上の人から物、言葉、恩恵などをいただく。
  4. 曲がりや癖を直し、正しい形・状態にする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 液体や物が一か所に集まってできた所。

Giải thích: 「溜まり」 thường dùng trong cụm 「水の溜まり」(vũng nước).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1