Nghĩa
Ý chỉ hoặc lời tiên tri được cho là thần linh truyền qua con người, nữ tư tế v.v.
Giải thích
Trong tôn giáo hoặc thần thoại, đó là phán quyết hay tin báo tương lai được ban từ một đấng thiêng liêng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong tôn giáo hoặc thần thoại, đó là phán quyết hay tin báo tương lai được ban từ một đấng thiêng liêng.
Nghĩa chính 1
Ý chỉ hoặc lời tiên tri được cho là thần linh truyền qua con người, nữ tư tế v.v.
Ví dụ
-
王は神殿で託宣を受けた。
Nhà vua nhận lời sấm tại đền thờ.
-
巫女が神の託宣を人々に伝える。
Nữ tư tế truyền lời thần dụ cho mọi người.
-
物語は不吉な託宣から始まる。
Câu chuyện bắt đầu bằng một lời sấm chẳng lành.
Cách kết hợp thường dùng
-
託宣を受ける
nhận lời sấm
-
神の託宣
lời phán của thần
-
託宣を伝える
truyền lời sấm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ dự đoán khách quan mà chỉ lời được tôn giáo coi là ý muốn của thần linh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「託宣(たくせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 神が人・巫女などを通じて伝えるとされる意志・予言。
- 信頼する相手に、仕事や大切なものを任せる。
- 液体や物が一か所に集まってできた所。
- 身分の高い人が、下の者へ物を与える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 神が人・巫女などを通じて伝えるとされる意志・予言。
Giải thích: 「託宣」 thường dùng trong cụm 「託宣を受ける」(nhận lời sấm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
