benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「企む」

Cách đọc
たくらむ
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Bí mật nghĩ ra một kế hoạch hay mưu đồ xấu để người khác không biết.

Giải thích

Mang hàm ý tiêu cực về việc âm thầm lập kế hoạch nhằm thu lợi hoặc hãm hại người khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Mang hàm ý tiêu cực về việc âm thầm lập kế hoạch nhằm thu lợi hoặc hãm hại người khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Bí mật nghĩ ra một kế hoạch hay mưu đồ xấu để người khác không biết.

Ví dụ

  1. 犯人たちは偽造品の販売を企んでいた。

    Những kẻ phạm tội âm mưu bán hàng giả.

  2. 彼が会社の乗っ取りを企むとは誰も思わなかった。

    Không ai nghĩ anh ta lại mưu tính thâu tóm công ty.

  3. 二人は競争相手を失脚させようと企んだ。

    Hai người âm mưu làm đối thủ cạnh tranh mất chức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 陰謀を企む

    toan tính âm mưu

  • 乗っ取りを企む

    mưu tính thâu tóm

  • 密かに企む

    bí mật mưu tính

  • 悪事を企む

    toan làm điều xấu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với từ trung tính “lập kế hoạch”, từ này kết hợp với đối tượng gợi tính bí mật hoặc ác ý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「企む(たくらむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 神が人・巫女などを通じて伝えるとされる意志・予言。
  2. 人に知られないよう、よくない計画や策略を考える。
  3. 信頼する相手に、仕事や大切なものを任せる。
  4. 液体や物が一か所に集まってできた所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人に知られないよう、よくない計画や策略を考える。

Giải thích: 「企む」 thường dùng trong cụm 「陰謀を企む」(toan tính âm mưu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1