Nghĩa
Bí mật nghĩ ra một kế hoạch hay mưu đồ xấu để người khác không biết.
Giải thích
Mang hàm ý tiêu cực về việc âm thầm lập kế hoạch nhằm thu lợi hoặc hãm hại người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Mang hàm ý tiêu cực về việc âm thầm lập kế hoạch nhằm thu lợi hoặc hãm hại người khác.
Nghĩa chính 1
Bí mật nghĩ ra một kế hoạch hay mưu đồ xấu để người khác không biết.
Ví dụ
-
犯人たちは偽造品の販売を企んでいた。
Những kẻ phạm tội âm mưu bán hàng giả.
-
彼が会社の乗っ取りを企むとは誰も思わなかった。
Không ai nghĩ anh ta lại mưu tính thâu tóm công ty.
-
二人は競争相手を失脚させようと企んだ。
Hai người âm mưu làm đối thủ cạnh tranh mất chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
陰謀を企む
toan tính âm mưu
-
乗っ取りを企む
mưu tính thâu tóm
-
密かに企む
bí mật mưu tính
-
悪事を企む
toan làm điều xấu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với từ trung tính “lập kế hoạch”, từ này kết hợp với đối tượng gợi tính bí mật hoặc ác ý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「企む(たくらむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 神が人・巫女などを通じて伝えるとされる意志・予言。
- 人に知られないよう、よくない計画や策略を考える。
- 信頼する相手に、仕事や大切なものを任せる。
- 液体や物が一か所に集まってできた所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人に知られないよう、よくない計画や策略を考える。
Giải thích: 「企む」 thường dùng trong cụm 「陰謀を企む」(toan tính âm mưu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
