benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「卓越」

Cách đọc
たくえつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Năng lực, kỹ thuật hoặc thành tích vượt xa người khác.

Giải thích

Ca ngợi việc đạt trình độ phi thường và có ưu thế rõ ràng trong chuyên môn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ca ngợi việc đạt trình độ phi thường và có ưu thế rõ ràng trong chuyên môn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Năng lực, kỹ thuật hoặc thành tích vượt xa người khác.

Ví dụ

  1. 彼女は卓越した交渉能力を持つ。

    Cô ấy có năng lực đàm phán xuất sắc.

  2. 職人は金属加工の技術に卓越していた。

    Người thợ rất xuất sắc trong kỹ thuật gia công kim loại.

  3. 卓越性を認める賞が授与された。

    Một giải thưởng công nhận sự xuất sắc đã được trao.

Cách kết hợp thường dùng

  • 卓越した能力

    năng lực xuất sắc

  • 技術に卓越する

    xuất sắc về kỹ thuật

  • 卓越性を示す

    thể hiện sự vượt trội

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ ca ngợi trang trọng chỉ trình độ cực cao, nổi bật hẳn so với đối tượng so sánh, không chỉ đơn thuần là tốt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「卓越(たくえつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 体つきがしっかりしていて、強い。
  2. 能力・技術・業績が他よりはるかに優れていること。
  3. 技術や方法が上手で、見事な様子。
  4. 人に知られないよう、よくない計画や策略を考える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 能力・技術・業績が他よりはるかに優れていること。

Giải thích: 「卓越」 thường dùng trong cụm 「卓越した能力」(năng lực xuất sắc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1