Nghĩa
Ý kiến hoặc hiểu biết sâu sắc xuất sắc, nhìn thấu bản chất và tương lai.
Giải thích
Quan điểm từ kiến thức và phán đoán phong phú, đem lại nhận thức mới cho người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Quan điểm từ kiến thức và phán đoán phong phú, đem lại nhận thức mới cho người khác.
Nghĩa chính 1
Ý kiến hoặc hiểu biết sâu sắc xuất sắc, nhìn thấu bản chất và tương lai.
Ví dụ
-
教授は制度の将来について卓見を示した。
Giáo sư đưa ra kiến giải xuất sắc về tương lai của chế độ.
-
当時の提言は今読んでも卓見と言える。
Đề xuất thời đó đến nay đọc lại vẫn là một kiến giải sâu sắc.
-
委員の卓見に一同が感服した。
Mọi người khâm phục kiến giải của thành viên ủy ban.
Cách kết hợp thường dùng
-
卓見を示す
đưa ra kiến giải sâu sắc
-
卓見に富む
giàu kiến giải
-
卓見と評する
đánh giá là kiến giải xuất sắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là lời đánh giá kính trọng cho quan điểm sắc bén nắm bắt bản chất và tương lai, không phải ý nghĩ chợt đến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「卓見(たっけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 能力・技術・業績が他よりはるかに優れていること。
- 体つきがしっかりしていて、強い。
- 物事の本質や将来を見通した、非常に優れた意見・洞察。
- 技術や方法が上手で、見事な様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事の本質や将来を見通した、非常に優れた意見・洞察。
Giải thích: 「卓見」 thường dùng trong cụm 「卓見を示す」(đưa ra kiến giải sâu sắc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
