Nghĩa
Lửa được đốt từ cây và cành cây ở ngoài trời.
Giải thích
Lửa nhỏ được đốt trên mặt đất để sưởi ấm, nấu ăn, chiếu sáng,...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lửa nhỏ được đốt trên mặt đất để sưởi ấm, nấu ăn, chiếu sáng,...
Nghĩa chính 1
Lửa được đốt từ cây và cành cây ở ngoài trời.
Ví dụ
-
河原で焚き火を囲み、温かい飲み物を飲んだ。
Mọi người quây quần bên đống lửa trên bãi sông và uống đồ uống nóng.
-
乾燥した日は焚き火をしないよう注意された。
Người dân được cảnh báo không nên đốt lửa vào những ngày khô ráo.
-
焚き火の火が完全に消えたことを確認した。
Đã kiểm tra chắc chắn lửa trại đã tắt hoàn toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
焚き火を囲む
quây quần quanh đống lửa
-
焚き火をする
Để đốt lửa.
-
焚き火を消す
dập tắt lửa trại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Kiểm tra các quy định về việc sử dụng lửa vì ở một số nơi, việc này bị cấm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「焚き火(たきび)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 屋外で木や枝を燃やして起こす火。
- 物事の本質や将来を見通した、非常に優れた意見・洞察。
- 能力・技術・業績が他よりはるかに優れていること。
- 体つきがしっかりしていて、強い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 屋外で木や枝を燃やして起こす火。
Giải thích: 「焚き火」 thường dùng trong cụm 「焚き火を囲む」(quây quần quanh đống lửa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
