Nghĩa
Nội dung, lĩnh vực, phương pháp v.v. được chia thành nhiều hướng.
Giải thích
Trạng thái chủ đề, công việc hoặc ảnh hưởng không giới hạn ở một loại mà phân nhánh trên phạm vi rộng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái chủ đề, công việc hoặc ảnh hưởng không giới hạn ở một loại mà phân nhánh trên phạm vi rộng.
Nghĩa chính 1
Nội dung, lĩnh vực, phương pháp v.v. được chia thành nhiều hướng.
Ví dụ
-
委員会では多岐にわたる課題を審議した。
Ủy ban đã xem xét nhiều vấn đề thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau.
-
この仕事の内容は多岐に及ぶ。
Nội dung công việc này trải rộng trên nhiều lĩnh vực.
-
研究成果は多岐にわたる分野で活用される。
Kết quả nghiên cứu sẽ được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
多岐にわたる
trải rộng trên nhiều phương diện
-
多岐に及ぶ
bao phủ phạm vi rộng
-
分野が多岐にわたる
lĩnh vực rất đa dạng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường đi trong cấu trúc mang nghĩa trải rộng hoặc bao phủ nhiều hướng, biểu thị sự đa dạng về loại hình và lĩnh vực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「多岐(たき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 屋外で木や枝を燃やして起こす火。
- 内容・分野・方法などが多方面に分かれていること。
- 物事の本質や将来を見通した、非常に優れた意見・洞察。
- 能力・技術・業績が他よりはるかに優れていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 内容・分野・方法などが多方面に分かれていること。
Giải thích: 「多岐」 thường dùng trong cụm 「多岐にわたる」(trải rộng trên nhiều phương diện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
