Nghĩa
Tổng lượng hoặc tổng tiền cộng lại.
Giải thích
Chỉ lượng hay tiền tổng hợp như sản lượng thu hoạch hoặc doanh thu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ lượng hay tiền tổng hợp như sản lượng thu hoạch hoặc doanh thu.
Nghĩa chính 1
Tổng lượng hoặc tổng tiền cộng lại.
Ví dụ
-
担当者は倉庫の品を数え、在庫の高を確かめた。
Người phụ trách đếm hàng trong kho, xác nhận tổng tồn kho.
-
今年の売上高は、前年とほぼ同じだった。
Doanh thu năm nay gần bằng năm trước.
-
地域ごとの生産高を比べると、作物の分布が分かる。
So sản lượng theo vùng cho biết phân bố cây trồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
高を調べる
kiểm tra tổng lượng
-
売上高を比較する
so doanh thu
-
生産高が増える
sản lượng tăng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đứng riêng đọc たか. Sau từ khác thường đục âm thành だか như 売上高 và 生産高. Phân biệt với tính từ 高い.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「高(たか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数量や金額を合わせた、全体の量や額。
- 人や物の高さ。
- 内容・分野・方法などが多方面に分かれていること。
- 屋外で木や枝を燃やして起こす火。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 数量や金額を合わせた、全体の量や額。
Giải thích: 「高」 thường dùng trong cụm 「高を調べる」(kiểm tra tổng lượng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
