Nghĩa
Cuộc trò chuyện trong đó hai bên nêu ý kiến, đồng thời lắng nghe nhau để hiểu sâu hơn.
Giải thích
Giao tiếp trong đó hai bên có lập trường khác nhau liên tục hồi đáp, chứ không phải giải thích một chiều.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Giao tiếp trong đó hai bên có lập trường khác nhau liên tục hồi đáp, chứ không phải giải thích một chiều.
Nghĩa chính 1
Cuộc trò chuyện trong đó hai bên nêu ý kiến, đồng thời lắng nghe nhau để hiểu sâu hơn.
Ví dụ
-
住民との対話を重ねて計画を修正した。
Điều chỉnh kế hoạch qua nhiều lần đối thoại với người dân.
-
紛争解決には粘り強い対話が必要だ。
Giải quyết xung đột cần đối thoại kiên trì.
-
世代を超えて対話する場を設ける。
Tạo không gian đối thoại giữa các thế hệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
対話を重ねる
tiếp tục đối thoại
-
対話を促す
thúc đẩy đối thoại
-
対話の場
không gian đối thoại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hơn sự trao đổi lời nói đơn thuần, từ này nhấn mạnh tính hai chiều nhằm hiểu nhau hoặc hình thành đồng thuận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「対話(たいわ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 責任が重く、重要な役割や仕事。
- 互いに意見を述べ、相手の話も聞きながら理解を深める会話。
- 数量や金額を合わせた、全体の量や額。
- 人や物の高さ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 互いに意見を述べ、相手の話も聞きながら理解を深める会話。
Giải thích: 「対話」 thường dùng trong cụm 「対話を重ねる」(tiếp tục đối thoại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
