benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「タイトル」

Cách đọc
タイトル
Từ loại
noun

Nghĩa

Tên hoặc nhan đề cho biết nội dung của tác phẩm, bài viết hay sự kiện.

Giải thích

Tên gọi là một cách để phân biệt sách, phim, nhạc, tài liệu, v.v... với các tác phẩm khác và để mô tả ngắn gọn nội dung của chúng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tên gọi là một cách để phân biệt sách, phim, nhạc, tài liệu, v.v... với các tác phẩm khác và để mô tả ngắn gọn nội dung của chúng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tên hoặc nhan đề cho biết nội dung của tác phẩm, bài viết hay sự kiện.

Ví dụ

  1. 編集者は記事の内容が伝わる短いタイトルを提案した。

    Biên tập viên đề nghị một tiêu đề ngắn gọn, thể hiện được nội dung của bài viết.

  2. 映画のタイトルだけは覚えていたが、監督の名前を忘れてしまった。

    Tôi chỉ nhớ tên bộ phim nhưng lại quên tên đạo diễn.

  3. 発表資料の各ページに、内容を要約するタイトルを付けた。

    Mỗi trang của tài liệu được đặt một tiêu đề tóm tắt nội dung và có thể được xem như là một phần của bài báo.

Cách kết hợp thường dùng

  • タイトルを付ける

    Đặt tiêu đề cho bài viết

  • 映画のタイトル

    Tựa đề của bộ phim.

  • タイトルを変更する

    Để thay đổi tiêu đề, hãy chọn mục Tiêu đề.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ chỉ tên toàn bộ tác phẩm mà còn có thể chỉ tiêu đề bài báo hoặc đề mục trong tài liệu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「タイトル」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 互いに意見を述べ、相手の話も聞きながら理解を深める会話。
  2. 作品・記事・催しなどの内容を示す名前や表題。
  3. 責任が重く、重要な役割や仕事。
  4. 数量や金額を合わせた、全体の量や額。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 作品・記事・催しなどの内容を示す名前や表題。

Giải thích: 「タイトル」 thường dùng trong cụm 「タイトルを付ける」(Đặt tiêu đề cho bài viết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1