benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「体得」

Cách đọc
たいとく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Nắm vững sâu sắc kiến thức hoặc kỹ thuật thông qua thực hành và trải nghiệm.

Giải thích

Không chỉ hiểu lời giải thích mà nhờ trải nghiệm lặp lại, lĩnh hội đến mức có thể sử dụng một cách tự nhiên.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không chỉ hiểu lời giải thích mà nhờ trải nghiệm lặp lại, lĩnh hội đến mức có thể sử dụng một cách tự nhiên.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Nắm vững sâu sắc kiến thức hoặc kỹ thuật thông qua thực hành và trải nghiệm.

Ví dụ

  1. 職人の技を現場で体得する。

    Lĩnh hội kỹ thuật của người thợ tại nơi làm việc.

  2. 長い修行で呼吸法を体得した。

    Sau thời gian tu luyện dài, người đó đã lĩnh hội phương pháp hô hấp.

  3. 失敗を重ねて交渉の要領を体得する。

    Qua nhiều thất bại, người đó nắm được bí quyết đàm phán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 技を体得する

    lĩnh hội kỹ năng

  • 要領を体得する

    nắm được bí quyết

  • 実践で体得する

    lĩnh hội qua thực hành

Điểm cần lưu ý khi dùng

Sâu hơn việc hiểu, từ này chỉ điều đã trở thành năng lực có thể sử dụng chắc chắn nhờ cảm giác cơ thể và kinh nghiệm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「体得(たいとく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 知識・技術を実践と経験を通じて深く身に付けること。
  2. 作品・記事・催しなどの内容を示す名前や表題。
  3. 互いに意見を述べ、相手の話も聞きながら理解を深める会話。
  4. 責任が重く、重要な役割や仕事。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 知識・技術を実践と経験を通じて深く身に付けること。

Giải thích: 「体得」 thường dùng trong cụm 「技を体得する」(lĩnh hội kỹ năng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1