benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「大衆」

Cách đọc
たいしゅう
Từ loại
noun

Nghĩa

Đông đảo những người bình thường cấu thành xã hội.

Giải thích

Tầng lớp rộng rãi trong xã hội, đối lập với chuyên gia, tầng lớp thống trị hoặc nhóm nhỏ người hâm mộ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tầng lớp rộng rãi trong xã hội, đối lập với chuyên gia, tầng lớp thống trị hoặc nhóm nhỏ người hâm mộ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đông đảo những người bình thường cấu thành xã hội.

Ví dụ

  1. 映画は大衆の支持を得て長期上映された。

    Bộ phim được công chúng ủng hộ và chiếu trong thời gian dài.

  2. 大衆文化の歴史を研究する。

    Nghiên cứu lịch sử văn hóa đại chúng.

  3. 政策を大衆に分かりやすく説明する。

    Giải thích chính sách cho công chúng bằng cách dễ hiểu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大衆の支持

    sự ủng hộ của công chúng

  • 大衆文化

    văn hóa đại chúng

  • 大衆に訴える

    thu hút công chúng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vì từ này gộp mọi người thành một khối và đôi khi có thể nghe trịch thượng, tùy ngữ cảnh nên cân nhắc dùng “người dân” hoặc “người bình thường”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「大衆(たいしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 知識・技術を実践と経験を通じて深く身に付けること。
  2. 作品・記事・催しなどの内容を示す名前や表題。
  3. 社会を構成する一般の多数の人々。
  4. 互いに意見を述べ、相手の話も聞きながら理解を深める会話。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 社会を構成する一般の多数の人々。

Giải thích: 「大衆」 thường dùng trong cụm 「大衆の支持」(sự ủng hộ của công chúng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1