benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「対処」

Cách đọc
たいしょ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thực hiện biện pháp thích hợp để ứng phó với vấn đề, thay đổi hoặc nguy hiểm.

Giải thích

Nắm bắt tình huống đã xảy ra hoặc đang đối mặt rồi có hành động cụ thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nắm bắt tình huống đã xảy ra hoặc đang đối mặt rồi có hành động cụ thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thực hiện biện pháp thích hợp để ứng phó với vấn đề, thay đổi hoặc nguy hiểm.

Ví dụ

  1. 苦情には担当者が速やかに対処する。

    Người phụ trách nhanh chóng xử lý khiếu nại.

  2. 災害への対処方法を事前に学ぶ。

    Học trước cách ứng phó với thiên tai.

  3. 予想外の事態にも冷静に対処した。

    Người đó bình tĩnh xử lý cả tình huống bất ngờ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 問題に対処する

    xử lý vấn đề

  • 適切に対処する

    ứng phó thích hợp

  • 対処方法

    phương pháp xử lý

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đối tượng được đánh dấu bằng trợ từ ni; từ này biểu thị việc có hành động cụ thể phù hợp với tình huống.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「対処(たいしょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 社会を構成する一般の多数の人々。
  2. 問題・変化・危険に応じて適切な処置を取ること。
  3. 知識・技術を実践と経験を通じて深く身に付けること。
  4. 作品・記事・催しなどの内容を示す名前や表題。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 問題・変化・危険に応じて適切な処置を取ること。

Giải thích: 「対処」 thường dùng trong cụm 「問題に対処する」(xử lý vấn đề).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1