benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「態勢」

Cách đọc
たいせい
Từ loại
noun

Nghĩa

Nhân lực, bố trí và tư thế được chuẩn bị để có thể ứng phó tình hình.

Giải thích

Trạng thái chuẩn bị có tổ chức để có thể hành động ngay trước tai nạn, tấn công, thời kỳ bận rộn v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trạng thái chuẩn bị có tổ chức để có thể hành động ngay trước tai nạn, tấn công, thời kỳ bận rộn v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nhân lực, bố trí và tư thế được chuẩn bị để có thể ứng phó tình hình.

Ví dụ

  1. 病院は救急患者の受け入れ態勢を整えた。

    Bệnh viện đã chuẩn bị sẵn sàng tiếp nhận bệnh nhân cấp cứu.

  2. 台風に備えて警戒態勢を強化する。

    Tăng cường trạng thái cảnh giới để phòng bão.

  3. 増産態勢に入るため人員を配置した。

    Bố trí nhân sự để bước vào trạng thái tăng sản lượng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 態勢を整える

    chuẩn bị sẵn sàng

  • 警戒態勢

    trạng thái cảnh giới

  • 受け入れ態勢

    khả năng sẵn sàng tiếp nhận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với cơ cấu hay hệ thống tổ chức, từ này chỉ sự chuẩn bị và tư thế để đối mặt một tình huống cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「態勢(たいせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事全体の成り行き・一般的な傾向。
  2. 問題・変化・危険に応じて適切な処置を取ること。
  3. 事態に対応できるよう整えた人員・配置・姿勢。
  4. 社会を構成する一般の多数の人々。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 事態に対応できるよう整えた人員・配置・姿勢。

Giải thích: 「態勢」 thường dùng trong cụm 「態勢を整える」(chuẩn bị sẵn sàng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1