Nghĩa
Diễn biến chung hoặc xu hướng chủ đạo của toàn bộ sự việc.
Giải thích
Chỉ dòng chảy chính của tình hình và đa số chiếm ưu thế trong một nhóm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ dòng chảy chính của tình hình và đa số chiếm ưu thế trong một nhóm.
Nghĩa chính 1
Diễn biến chung hoặc xu hướng chủ đạo của toàn bộ sự việc.
Ví dụ
-
選挙の大勢は開票直後に判明した。
Xu hướng chung của cuộc bầu cử được xác định ngay sau khi bắt đầu kiểm phiếu.
-
歴史の大勢を個人だけで変えるのは難しい。
Một cá nhân khó có thể thay đổi xu thế lớn của lịch sử.
Cách kết hợp thường dùng
-
大勢が決する
cục diện đã được quyết định
-
時代の大勢
xu thế của thời đại
Nghĩa khác 2
Đa số áp đảo trong một tập thể.
Ví dụ
-
委員の大勢は修正案を支持した。
Đa số thành viên ủy ban ủng hộ phương án sửa đổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
大勢を占める
chiếm đa số
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này được đọc là taisei; nó khác về nghĩa và cách đọc với từ ōzei chỉ nhiều người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「大勢(たいせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事全体の成り行き・一般的な傾向。
- 問題・変化・危険に応じて適切な処置を取ること。
- 社会を構成する一般の多数の人々。
- 知識・技術を実践と経験を通じて深く身に付けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物事全体の成り行き・一般的な傾向。
Giải thích: 「大勢」 thường dùng trong cụm 「大勢が決する」(cục diện đã được quyết định).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
