Nghĩa
Sức mạnh thể chất để chịu đựng vận động, lao động, bệnh tật v.v.
Giải thích
Chỉ sức bền cơ thể và, theo nghĩa bóng, năng lực tài chính hoặc sức chịu đựng của tổ chức hay nền kinh tế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sức bền cơ thể và, theo nghĩa bóng, năng lực tài chính hoặc sức chịu đựng của tổ chức hay nền kinh tế.
Nghĩa chính 1
Sức mạnh thể chất để chịu đựng vận động, lao động, bệnh tật v.v.
Ví dụ
-
毎日歩いて基礎体力を高める。
Đi bộ hằng ngày để nâng cao thể lực cơ bản.
-
長時間の作業には体力が必要だ。
Công việc kéo dài đòi hỏi thể lực.
Cách kết hợp thường dùng
-
体力をつける
rèn luyện thể lực
-
体力が落ちる
thể lực suy giảm
Nghĩa khác 2
Năng lực nền tảng giúp doanh nghiệp hoặc nền kinh tế chịu được khó khăn.
Ví dụ
-
中小企業の体力を超える投資は危険だ。
Đầu tư vượt quá sức chịu đựng của doanh nghiệp vừa và nhỏ là nguy hiểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
企業体力
sức lực của doanh nghiệp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở nghĩa bóng, từ này chỉ nền tảng tổng hợp gồm vốn, nhân lực v.v. đủ sức duy trì hoạt động kinh doanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「体力(たいりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事態に対応できるよう整えた人員・配置・姿勢。
- 物事全体の成り行き・一般的な傾向。
- 問題・変化・危険に応じて適切な処置を取ること。
- 運動・労働・病気などに耐える身体の力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 運動・労働・病気などに耐える身体の力。
Giải thích: 「体力」 thường dùng trong cụm 「体力をつける」(rèn luyện thể lực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
