benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「タイル」

Cách đọc
タイル
Từ loại
noun

Nghĩa

Vật liệu xây dựng dạng tấm mỏng được ốp lên bề mặt tường hoặc sàn.

Giải thích

Được làm từ gốm, đá, nhựa và các vật liệu khác, nó được đặt lên tường hoặc sàn nhà để bảo vệ và trang trí.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Được làm từ gốm, đá, nhựa và các vật liệu khác, nó được đặt lên tường hoặc sàn nhà để bảo vệ và trang trí.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vật liệu xây dựng dạng tấm mỏng được ốp lên bề mặt tường hoặc sàn.

Ví dụ

  1. 浴室の床には滑りにくいタイルが使われている。

    Sàn phòng tắm dùng loại gạch chống trượt.

  2. 職人は割れたタイルだけを外し、新しい物と交換した。

    Chỉ cần tháo gạch bị vỡ ra, người thợ sẽ thay thế bằng những tấm gạch mới.

  3. 色の異なるタイルを組み合わせて、壁に模様を作った。

    Kết hợp các viên gạch khác màu để tạo hoa văn trên tường.

Cách kết hợp thường dùng

  • タイルを張る

    Lắp đặt gạch ốp lát

  • 床のタイル

    Gạch lát sàn trên sàn gỗ.

  • 割れたタイル

    Gạch vỡ, gạch nứt.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「タイル」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 運動・労働・病気などに耐える身体の力。
  2. 事態に対応できるよう整えた人員・配置・姿勢。
  3. 壁や床などの表面に張る、薄い板状の建築材料。
  4. 物事全体の成り行き・一般的な傾向。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 壁や床などの表面に張る、薄い板状の建築材料。

Giải thích: 「タイル」 thường dùng trong cụm 「タイルを張る」(Lắp đặt gạch ốp lát).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1