benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「タイピスト」

Cách đọc
タイピスト
Từ loại
noun

Nghĩa

Người dùng máy in hoặc bàn phím để nhập văn bản vào máy tính.

Giải thích

Người chuyên nhìn bản thảo rồi nhập chữ nhanh và chính xác để tạo tài liệu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Người chuyên nhìn bản thảo rồi nhập chữ nhanh và chính xác để tạo tài liệu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người dùng máy in hoặc bàn phím để nhập văn bản vào máy tính.

Ví dụ

  1. かつて会社では、手書き原稿を清書するタイピストが働いていた。

    Trước đây, công ty có một người máy in để xử lý các bản thảo viết tay.

  2. 彼女は正確な入力技術を生かして法廷タイピストになった。

    Cô ấy phát huy kỹ năng nhập liệu chính xác để trở thành nhân viên đánh máy tại tòa án.

  3. 優秀なタイピストは、速さだけでなく誤字の少なさも求められる。

    Một tay gõ giỏi không chỉ cần phải nhanh mà còn phải ít sai lầm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 熟練したタイピスト

    nhân viên đánh máy lành nghề

  • 法廷タイピスト

    Nhân viên đánh máy tại tòa án

  • タイピストとして働く

    Làm việc với tư cách nhân viên đánh máy

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường, người dùng máy tính không được gọi là một tay gõ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「タイピスト」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 壁や床などの表面に張る、薄い板状の建築材料。
  2. 運動・労働・病気などに耐える身体の力。
  3. タイプライターやキーボードで文書を入力することを職業とする人。
  4. 事態に対応できるよう整えた人員・配置・姿勢。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. タイプライターやキーボードで文書を入力することを職業とする人。

Giải thích: 「タイピスト」 thường dùng trong cụm 「熟練したタイピスト」(nhân viên đánh máy lành nghề).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1