Nghĩa
Không trả thuế, phí, tiền thuê nhà v.v. trước hạn và để lại khoản chưa thanh toán.
Giải thích
Trạng thái khoản tiền có nghĩa vụ thanh toán vẫn còn nợ sau ngày đến hạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái khoản tiền có nghĩa vụ thanh toán vẫn còn nợ sau ngày đến hạn.
Nghĩa chính 1
Không trả thuế, phí, tiền thuê nhà v.v. trước hạn và để lại khoản chưa thanh toán.
Ví dụ
-
住民税を滞納すると督促状が届く。
Nếu nợ thuế cư trú, giấy nhắc nợ sẽ được gửi đến.
-
滞納した家賃を分割で支払う。
Trả góp số tiền thuê nhà còn nợ.
-
料金滞納を防ぐ相談窓口を設けた。
Lập quầy tư vấn để phòng tránh nợ phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
税金を滞納する
nợ thuế
-
家賃滞納
nợ tiền thuê nhà
-
滞納分を払う
trả phần còn nợ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ trạng thái khách quan trong đó khoản nợ vẫn chưa được thanh toán sau hạn, bất kể khả năng chi trả hay hoàn cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「滞納(たいのう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 税金・料金・家賃などを期限までに払わず、未払いにしていること。
- タイプライターやキーボードで文書を入力することを職業とする人。
- 壁や床などの表面に張る、薄い板状の建築材料。
- 運動・労働・病気などに耐える身体の力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 税金・料金・家賃などを期限までに払わず、未払いにしていること。
Giải thích: 「滞納」 thường dùng trong cụm 「税金を滞納する」(nợ thuế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
