benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「滞納」

Cách đọc
たいのう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Không trả thuế, phí, tiền thuê nhà v.v. trước hạn và để lại khoản chưa thanh toán.

Giải thích

Trạng thái khoản tiền có nghĩa vụ thanh toán vẫn còn nợ sau ngày đến hạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trạng thái khoản tiền có nghĩa vụ thanh toán vẫn còn nợ sau ngày đến hạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Không trả thuế, phí, tiền thuê nhà v.v. trước hạn và để lại khoản chưa thanh toán.

Ví dụ

  1. 住民税を滞納すると督促状が届く。

    Nếu nợ thuế cư trú, giấy nhắc nợ sẽ được gửi đến.

  2. 滞納した家賃を分割で支払う。

    Trả góp số tiền thuê nhà còn nợ.

  3. 料金滞納を防ぐ相談窓口を設けた。

    Lập quầy tư vấn để phòng tránh nợ phí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 税金を滞納する

    nợ thuế

  • 家賃滞納

    nợ tiền thuê nhà

  • 滞納分を払う

    trả phần còn nợ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ trạng thái khách quan trong đó khoản nợ vẫn chưa được thanh toán sau hạn, bất kể khả năng chi trả hay hoàn cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「滞納(たいのう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 税金・料金・家賃などを期限までに払わず、未払いにしていること。
  2. タイプライターやキーボードで文書を入力することを職業とする人。
  3. 壁や床などの表面に張る、薄い板状の建築材料。
  4. 運動・労働・病気などに耐える身体の力。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 税金・料金・家賃などを期限までに払わず、未払いにしていること。

Giải thích: 「滞納」 thường dùng trong cụm 「税金を滞納する」(nợ thuế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1