Nghĩa
Hai người gặp mặt trực tiếp tại cùng một địa điểm.
Giải thích
Chỉ tình huống gặp trực tiếp thay vì trực tuyến và trạng thái quay mặt vào nhau về vị trí.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tình huống gặp trực tiếp thay vì trực tuyến và trạng thái quay mặt vào nhau về vị trí.
Nghĩa chính 1
Hai người gặp mặt trực tiếp tại cùng một địa điểm.
Ví dụ
-
代表者が初めて対面して協議した。
Các đại diện lần đầu gặp trực tiếp để thảo luận.
-
対面授業とオンライン授業を併用する。
Kết hợp lớp học trực tiếp với lớp học trực tuyến.
Cách kết hợp thường dùng
-
直接対面する
gặp trực tiếp
-
対面授業
lớp học trực tiếp
Nghĩa khác 2
Đồ vật hoặc con người đối diện nhau.
Ví dụ
-
対面する二列の座席に客が座った。
Khách ngồi trên hai dãy ghế đối diện nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
対面して座る
ngồi đối diện nhau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Gần đây, từ này thường chỉ giao tiếp trong cùng một địa điểm, đối lập với không tiếp xúc trực tiếp hoặc trực tuyến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「対面(たいめん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人同士が同じ場所で顔を合わせて会うこと。
- ある行動や出来事を行うのに適した時点、または複数の動きが合う時点。
- 必要とされる時期に合っていて、時宜を得ているさま。
- 税金・料金・家賃などを期限までに払わず、未払いにしていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人同士が同じ場所で顔を合わせて会うこと。
Giải thích: 「対面」 thường dùng trong cụm 「直接対面する」(gặp trực tiếp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
