Nghĩa
Sao nhãng sự chú ý hoặc công việc đáng lẽ phải làm và không hoàn thành trách nhiệm.
Giải thích
Phê phán sự không hành động hoặc bất cẩn trong công vụ và quản lý như một vi phạm trách nhiệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phê phán sự không hành động hoặc bất cẩn trong công vụ và quản lý như một vi phạm trách nhiệm.
Nghĩa chính 1
Sao nhãng sự chú ý hoặc công việc đáng lẽ phải làm và không hoàn thành trách nhiệm.
Ví dụ
-
監督者の怠慢が事故を招いた。
Sự tắc trách của người giám sát đã gây ra tai nạn.
-
点検を省いたのは職務怠慢だ。
Bỏ qua khâu kiểm tra là sao nhãng nhiệm vụ.
-
行政の怠慢を住民が厳しく追及した。
Người dân nghiêm khắc truy cứu sự tắc trách của chính quyền.
Cách kết hợp thường dùng
-
職務怠慢
sao nhãng nhiệm vụ
-
怠慢を責める
chỉ trích sự tắc trách
-
管理の怠慢
quản lý lơ là
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong khi “lười biếng” chỉ thái độ sống hoặc tính chất, từ này tập trung vào trách nhiệm do bỏ bê một nghĩa vụ cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「怠慢(たいまん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 世間に対して保ちたい名誉・威厳・評価。
- 当然すべき注意・仕事を怠り、責任を果たさないこと。
- 人同士が同じ場所で顔を合わせて会うこと。
- ある行動や出来事を行うのに適した時点、または複数の動きが合う時点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 当然すべき注意・仕事を怠り、責任を果たさないこと。
Giải thích: 「怠慢」 thường dùng trong cụm 「職務怠慢」(sao nhãng nhiệm vụ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
