Nghĩa
Thiết bị đo thời gian được thiết lập và khởi động hoặc ngừng máy tính khi đến giờ.
Giải thích
Đây là một thiết bị báo thời gian, một máy đo thời gian trôi qua hoặc một chức năng của máy ảnh để chậm quá trình chụp hình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một thiết bị báo thời gian, một máy đo thời gian trôi qua hoặc một chức năng của máy ảnh để chậm quá trình chụp hình.
Nghĩa chính 1
Thiết bị đo thời gian được thiết lập và khởi động hoặc ngừng máy tính khi đến giờ.
Ví dụ
-
料理を火にかけたら、忘れないようタイマーを10分に設定してください。
Sau khi đặt món ăn lên bếp, hãy đặt hẹn giờ 10 phút để khỏi quên.
Cách kết hợp thường dùng
-
タイマーを設定する
Cài đặt bộ hẹn giờ
Nghĩa khác 2
Đồng hồ có thể thao tác bắt đầu và dừng để đo thời gian đã trôi qua.
Ví dụ
-
審判はタイマーを止め、選手の記録を確認した。
Trọng tài dừng đồng hồ, kiểm tra các thành tích của các vận động viên và xem xét lại kết quả.
Cách kết hợp thường dùng
-
タイマーを止める
Dừng bộ hẹn giờ
Nghĩa khác 3
Chức năng tự nhả màn trập máy ảnh sau một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ
-
集合写真はカメラのタイマーを使って全員で撮った。
Bức ảnh tập thể được chụp bởi tất cả mọi người với máy quay và đồng hồ trên máy ảnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
カメラのタイマー
Thời gian của máy ảnh được tính bằng đồng hồ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong các lĩnh vực như thông báo thời gian, đo thời gian trong các cuộc thi và chụp ảnh chậm trên máy ảnh, cùng một từ có thể có nhiều thiết bị và chức năng khác nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「タイマー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 当然すべき注意・仕事を怠り、責任を果たさないこと。
- 世間に対して保ちたい名誉・威厳・評価。
- 人同士が同じ場所で顔を合わせて会うこと。
- 設定した時間を測ったり、時間になると機器を作動・停止させたりする装置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 設定した時間を測ったり、時間になると機器を作動・停止させたりする装置。
Giải thích: 「タイマー」 thường dùng trong cụm 「タイマーを設定する」(Cài đặt bộ hẹn giờ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
