Nghĩa
Cạnh tranh bằng sức mạnh hoặc phương tiện tương đương để không thua đối phương.
Giải thích
Đối đầu với đối thủ, thế lực hoặc sản phẩm cạnh tranh nhằm giành thắng lợi hoặc tạo thế cân bằng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đối đầu với đối thủ, thế lực hoặc sản phẩm cạnh tranh nhằm giành thắng lợi hoặc tạo thế cân bằng.
Nghĩa chính 1
Cạnh tranh bằng sức mạnh hoặc phương tiện tương đương để không thua đối phương.
Ví dụ
-
大手企業に対抗する新製品を開発した。
Phát triển sản phẩm mới để cạnh tranh với các công ty lớn.
-
地域対抗の駅伝大会が開かれる。
Một cuộc chạy tiếp sức giữa các địa phương sẽ được tổ chức.
-
相手の攻撃力に対抗できる守備を整える。
Xây dựng hàng phòng thủ đủ sức đối phó với sức tấn công của đối phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手に対抗する
đối đầu với đối phương
-
対抗策
biện pháp đối phó
-
地域対抗
thi đấu giữa các địa phương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ nêu ý kiến phản đối, từ này còn biểu thị việc cạnh tranh và kiềm chế đối phương bằng phương tiện có sức mạnh tương đương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「対抗(たいこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に負けないよう、同等の力・手段で張り合うこと。
- 多くの人などが、一緒にまとまって行動するさま。
- 設定した時間を測ったり、時間になると機器を作動・停止させたりする装置。
- 当然すべき注意・仕事を怠り、責任を果たさないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 相手に負けないよう、同等の力・手段で張り合うこと。
Giải thích: 「対抗」 thường dùng trong cụm 「相手に対抗する」(đối đầu với đối phương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
