Nghĩa
Một số tiền rất lớn so với cảm nhận sinh hoạt thông thường.
Giải thích
Không có chuẩn tuyệt đối; đó là khoản tiền có giá trị lớn hoặc tạo gánh nặng lớn đối với người nói hay mục đích liên quan.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không có chuẩn tuyệt đối; đó là khoản tiền có giá trị lớn hoặc tạo gánh nặng lớn đối với người nói hay mục đích liên quan.
Nghĩa chính 1
Một số tiền rất lớn so với cảm nhận sinh hoạt thông thường.
Ví dụ
-
修理に大金を費やした。
Đã tốn một khoản tiền lớn để sửa chữa.
-
見知らぬ相手へ大金を送ってはいけない。
Không được gửi số tiền lớn cho người lạ.
-
若くして大金を手にした彼は慎重に運用した。
Có được khoản tiền lớn khi còn trẻ, anh ấy đã quản lý nó thận trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
大金を払う
trả một khoản tiền lớn
-
大金を手にする
có được khoản tiền lớn
-
大金を投じる
đầu tư số tiền lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「大金(たいきん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 通常の生活感覚から見て非常に多い金額。
- 相手に負けないよう、同等の力・手段で張り合うこと。
- 多くの人などが、一緒にまとまって行動するさま。
- 設定した時間を測ったり、時間になると機器を作動・停止させたりする装置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 通常の生活感覚から見て非常に多い金額。
Giải thích: 「大金」 thường dùng trong cụm 「大金を払う」(trả một khoản tiền lớn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
