Nghĩa
Tự mình thực sự làm và trực tiếp trải qua một việc.
Giải thích
Kinh nghiệm thu được bằng cách trực tiếp tham gia hoạt động hoặc sự kiện, chứ không chỉ biết qua kiến thức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Kinh nghiệm thu được bằng cách trực tiếp tham gia hoạt động hoặc sự kiện, chứ không chỉ biết qua kiến thức.
Nghĩa chính 1
Tự mình thực sự làm và trực tiếp trải qua một việc.
Ví dụ
-
農村で田植えを体験した。
Tôi đã trải nghiệm cấy lúa ở vùng nông thôn.
-
被災体験を次世代に語り継ぐ。
Kể lại trải nghiệm thiên tai cho thế hệ sau.
-
参加者は職人の仕事を体験できる。
Người tham gia có thể trải nghiệm công việc của thợ thủ công.
Cách kết hợp thường dùng
-
体験する
trực tiếp trải nghiệm
-
体験を語る
kể lại trải nghiệm
-
体験学習
học tập qua trải nghiệm
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với “kinh nghiệm”, từ này tập trung vào việc chính bản thân trực tiếp trải qua một sự việc cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「体験(たいけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 通常の生活感覚から見て非常に多い金額。
- 相手に負けないよう、同等の力・手段で張り合うこと。
- 自分が実際に行い、身をもって経験すること。
- 多くの人などが、一緒にまとまって行動するさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 自分が実際に行い、身をもって経験すること。
Giải thích: 「体験」 thường dùng trong cụm 「体験する」(trực tiếp trải nghiệm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
