benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「退化」

Cách đọc
たいか
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Cơ quan hoặc chức năng sinh học trở nên đơn giản hoặc thu nhỏ qua các thế hệ hay trong quá trình phát triển.

Giải thích

Chỉ sự biến đổi cấu trúc trong sinh học và nghĩa bóng là chức năng hoặc văn hóa suy giảm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sự biến đổi cấu trúc trong sinh học và nghĩa bóng là chức năng hoặc văn hóa suy giảm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Cơ quan hoặc chức năng sinh học trở nên đơn giản hoặc thu nhỏ qua các thế hệ hay trong quá trình phát triển.

Ví dụ

  1. 洞窟魚では目が退化している。

    Mắt của loài cá hang động đã bị thoái hóa.

  2. 使わない筋肉は次第に退化する。

    Cơ bắp không được sử dụng sẽ dần thoái hóa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 器官が退化する

    cơ quan thoái hóa

  • 機能が退化する

    chức năng thoái hóa

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Xã hội, năng lực v.v. trở lại trạng thái kém hơn trước.

Ví dụ

  1. 便利さに頼り思考力が退化したと感じる。

    Tôi cảm thấy khả năng tư duy suy giảm vì quá phụ thuộc vào tiện nghi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 能力が退化する

    năng lực suy giảm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không nên đơn giản coi đây là đối lập của tiến hóa; trong sinh học, sự thu nhỏ do thích nghi môi trường không nhất thiết có nghĩa là xuống cấp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「退化(たいか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある分野で非常に優れ、権威と認められる人。
  2. 身長・骨格・筋肉などから見た身体の大きさやつくり。
  3. 自分が実際に行い、身をもって経験すること。
  4. 生物の器官・機能が世代や成長過程で単純化・縮小すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 生物の器官・機能が世代や成長過程で単純化・縮小すること。

Giải thích: 「退化」 thường dùng trong cụm 「器官が退化する」(cơ quan thoái hóa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1