Nghĩa
Bắt, xua đuổi hoặc loại bỏ động vật, côn trùng, kẻ xấu v.v. gây hại.
Giải thích
Chỉ hành động loại trừ mối đe dọa, từ diệt côn trùng gây hại đến đánh quỷ hoặc quái vật trong truyện cổ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hành động loại trừ mối đe dọa, từ diệt côn trùng gây hại đến đánh quỷ hoặc quái vật trong truyện cổ.
Nghĩa chính 1
Bắt, xua đuổi hoặc loại bỏ động vật, côn trùng, kẻ xấu v.v. gây hại.
Ví dụ
-
専門業者に家の害虫を退治してもらった。
Tôi nhờ công ty chuyên môn diệt côn trùng gây hại trong nhà.
-
英雄が村を襲う怪物を退治する物語だ。
Đó là câu chuyện người anh hùng tiêu diệt quái vật tấn công làng.
-
畑の害獣退治には安全な方法を選ぶ。
Chọn phương pháp an toàn để xử lý động vật gây hại trên đồng ruộng.
Cách kết hợp thường dùng
-
害虫を退治する
diệt côn trùng gây hại
-
鬼退治
đánh quỷ
-
退治に出かける
lên đường trừ hại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho người sẽ mang tính bạo lực và xúc phạm; khi xử lý sinh vật trong thực tế, nên chọn từ phù hợp với mục đích như “kiểm soát” hoặc “loại trừ”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「退治(たいじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生物の器官・機能が世代や成長過程で単純化・縮小すること。
- 害を与える動物・虫・悪者などを捕らえ、追い払い、なくすこと。
- ある分野で非常に優れ、権威と認められる人。
- 身長・骨格・筋肉などから見た身体の大きさやつくり。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 害を与える動物・虫・悪者などを捕らえ、追い払い、なくすこと。
Giải thích: 「退治」 thường dùng trong cụm 「害虫を退治する」(diệt côn trùng gây hại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
