benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「対比」

Cách đọc
たいひ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Đặt hai vật cạnh nhau để làm rõ khác biệt và đặc điểm.

Giải thích

Đặt màu sắc, nhân vật, chế độ v.v. tương ứng với nhau để làm nổi bật khác biệt hơn điểm chung.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đặt màu sắc, nhân vật, chế độ v.v. tương ứng với nhau để làm nổi bật khác biệt hơn điểm chung.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Đặt hai vật cạnh nhau để làm rõ khác biệt và đặc điểm.

Ví dụ

  1. 都市と農村の暮らしを対比して描く。

    Khắc họa đời sống đô thị và nông thôn trong thế đối lập.

  2. 白い壁と黒い柱の対比が美しい。

    Sự tương phản giữa bức tường trắng và cột đen rất đẹp.

  3. 二つの時代を対比する表を作った。

    Lập bảng đối chiếu hai thời đại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 二者を対比する

    đối chiếu hai bên

  • 鮮明な対比

    sự tương phản rõ nét

  • 対比して示す

    trình bày bằng cách đối chiếu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong khi so sánh cũng xét điểm chung, đối chiếu tập trung làm nổi bật sự khác biệt và tương phản.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「対比(たいひ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 害を与える動物・虫・悪者などを捕らえ、追い払い、なくすこと。
  2. 生物の器官・機能が世代や成長過程で単純化・縮小すること。
  3. ある分野で非常に優れ、権威と認められる人。
  4. 二つの物を並べ、違い・特徴を明確にすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 二つの物を並べ、違い・特徴を明確にすること。

Giải thích: 「対比」 thường dùng trong cụm 「二者を対比する」(đối chiếu hai bên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1